- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
mở rộng; nới rộng
Con đường này cần được mở rộng.
mở rộng; nới rộng
Con đường này cần được mở rộng.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.
mở rộng; nới rộng
mở rộng; nới rộng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.