- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
mã hóa; mã hóa dữ liệu
中用密码或特殊代码保护信息,使他人无法读懂yòng mìmǎ huò tèshū dàimǎ bǎohù xìnxī, shǐ tārén wúfǎ dúdǒng
Vui lòng mã hóa tệp này.
mã hóa; bảo vệ bằng mật khẩu
中用密码或秘密方法保护信息yòng mìmǎ huò mìmì fāngfǎ bǎohù xìnxī
Vui lòng mã hóa tệp của bạn.
mã hóa; mã hóa dữ liệu
中用密码或特殊代码保护信息,使他人无法读懂yòng mìmǎ huò tèshū dàimǎ bǎohù xìnxī, shǐ tārén wúfǎ dúdǒng
Vui lòng mã hóa tệp này.
mã hóa; bảo vệ bằng mật khẩu
中用密码或秘密方法保护信息yòng mìmǎ huò mìmì fāngfǎ bǎohù xìnxī
Vui lòng mã hóa tệp của bạn.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
mã hóa; mã hóa dữ liệu
mã hóa; mã hóa dữ liệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
mã hóa; mã hóa dữ liệu; (kỹ thuật) gia mật
中用秘密方法保护信息不被他人知道yòng mìmì fāngfǎ bǎohù xìnxī búbèi tārén zhīdào
Tệp này cần được mã hóa.
mã hóa; mã hóa dữ liệu; (kỹ thuật) gia mật
中用秘密方法保护信息不被他人知道yòng mìmì fāngfǎ bǎohù xìnxī búbèi tārén zhīdào
Tệp này cần được mã hóa.