- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
thêm giờ; hiệp phụ (thể thao)
Trận đấu đã bước vào hiệp phụ.
thêm giờ; giờ bù giờ (trong thể thao)
hiệp phụ; giờ phụ (thêm giờ thi đấu)
thêm giờ; hiệp phụ (thể thao)
Trận đấu đã bước vào hiệp phụ.
thêm giờ; giờ bù giờ (trong thể thao)
hiệp phụ; giờ phụ (thêm giờ thi đấu)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
thêm giờ; hiệp phụ (thể thao)
thêm giờ; hiệp phụ (thể thao)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.