- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
huyện Gia Tra, thuộc thành phố Sơn Nam, Tây Tạng(kế thừa)
Huyện Gyaca ở Tây Tạng.
huyện Gia Tra, thuộc thành phố Sơn Nam, Tây Tạng(kế thừa)
Huyện Gyaca ở Tây Tạng.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
huyện Gia Tra, thuộc thành phố Sơn Nam, Tây Tạng
huyện Gia Tra, thuộc thành phố Sơn Nam, Tây Tạng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.