- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
sục khí; sục không khí vào
Chai nước này cần được sục khí.
thêm khí; bơm khí; sục khí
Xin hãy thông gió cho căn phòng.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
sục khí; sục không khí vào
Chai nước này cần được sục khí.
thêm khí; bơm khí; sục khí
Xin hãy thông gió cho căn phòng.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
sục khí; sục không khí vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.