- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Hãng hàng không Air Canada (Canada)
Máy bay của Air Canada rất đúng giờ.
Hãng hàng không Air Canada (Canada)
Máy bay của Air Canada rất đúng giờ.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Hãng hàng không Air Canada (Canada)
Hãng hàng không Air Canada (Canada)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.