- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
thêm vào giỏ hàng; mua thêm
Bạn muốn mua thêm gì?
thêm vào giỏ hàng; mua thêm
Bạn muốn mua thêm gì?
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Mua hàng là dùng tiền (貝) để kết nối người mua và người bán lại với nhau.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Mua hàng là dùng tiền (貝) để kết nối người mua và người bán lại với nhau.
thêm vào giỏ hàng; mua thêm
thêm vào giỏ hàng; mua thêm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.