- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
thi đấu thêm hiệp phụ; đấu play-off
Họ cần đấu thêm một trận.
thi đấu thêm hiệp phụ; đấu play-off
Họ cần đấu thêm một trận.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
thi đấu thêm hiệp phụ; đấu play-off
thi đấu thêm hiệp phụ; đấu play-off
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.