- 云vân(mây)
- 力lực(sức mạnh)
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
động viên; huy động
Chúng tôi huy động mọi người cùng tham gia.
huy động; động viên
huy động; động viên
Chúng tôi vận động mọi người cùng tham gia.
động viên; huy động
Chúng tôi huy động mọi người cùng tham gia.
huy động; động viên
huy động; động viên
Chúng tôi vận động mọi người cùng tham gia.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
động viên; huy động
động viên; huy động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.