- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
hỗ trợ; tiếp sức; trợ lực
hỗ trợ; trợ lực; tiếp sức
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
hỗ trợ; tiếp sức; trợ lực
hỗ trợ; trợ lực; tiếp sức
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
hỗ trợ; tiếp sức; trợ lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.