- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
vươn ra; duỗi ra; mở rộng
Anh ấy dốc hết sức lực toàn thân.
đẩy ra; thò ra (bằng tay)
Anh ấy giơ hai tay ra, ra hiệu đầu hàng.
chu môi ra; chìa môi ra
Cô ấy bĩu môi.
vươn ra; duỗi ra; mở rộng
Anh ấy dốc hết sức lực toàn thân.
đẩy ra; thò ra (bằng tay)
Anh ấy giơ hai tay ra, ra hiệu đầu hàng.
chu môi ra; chìa môi ra
Cô ấy bĩu môi.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
vươn ra; duỗi ra; mở rộng
vươn ra; duỗi ra; mở rộng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.