- 去khứ(đi, rời đi)
- 力lực(sức mạnh)
Cướp đoạt là dùng sức mạnh ép người khác phải rời bỏ tài sản.
cướp và giết; giết cướp
Anh ta bị kết án vì cướp của giết người.
cướp và giết; giết cướp
Anh ta bị kết án vì cướp của giết người.
Cướp đoạt là dùng sức mạnh ép người khác phải rời bỏ tài sản.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Cướp đoạt là dùng sức mạnh ép người khác phải rời bỏ tài sản.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
cướp và giết; giết cướp
cướp và giết; giết cướp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.