- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
dũng khí và sức mạnh
Anh ấy có sức mạnh và lòng dũng cảm rất lớn.
dũng khí và sức mạnh
Anh ấy có sức mạnh và lòng dũng cảm rất lớn.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
dũng khí và sức mạnh
dũng khí và sức mạnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.