huân tước; lãnh chúa (tước vị quý tộc Anh)
中英国贵族中有爵位的人Yīngguó guìzú zhōng yǒu juéwèi de rén
Ông ấy là huân tước của Anh.
huân tước; quý tộc suốt đời (Anh)
中英国贵族身份,由国王或女王授予Yīngguó guìzú shēnfèn, yóu guówáng huò nǚwáng shòuyǔ
Huân tước là một tước hiệu quý tộc ở Anh.
huân tước; lãnh chúa (tước vị quý tộc Anh)
中英国贵族中有爵位的人Yīngguó guìzú zhōng yǒu juéwèi de rén
Ông ấy là huân tước của Anh.
huân tước; quý tộc suốt đời (Anh)
中英国贵族身份,由国王或女王授予Yīngguó guìzú shēnfèn, yóu guówáng huò nǚwáng shòuyǔ
Huân tước là một tước hiệu quý tộc ở Anh.
huân tước; lãnh chúa (tước vị quý tộc Anh)
huân tước; lãnh chúa (tước vị quý tộc Anh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.