- 革cách(da thuộc, dây da)
- 力lực(sức mạnh, lực)
Siết chặt dây da bằng sức lực là ý nghĩa của chữ 勒 (lặc – kéo, ghìm cương).
kéo cương ngựa; ghìm ngựa lại
ghìm cương ngựa; kéo dây cương dừng ngựa lại
kéo cương ngựa; ghìm ngựa lại
ghìm cương ngựa; kéo dây cương dừng ngựa lại
Siết chặt dây da bằng sức lực là ý nghĩa của chữ 勒 (lặc – kéo, ghìm cương).
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Siết chặt dây da bằng sức lực là ý nghĩa của chữ 勒 (lặc – kéo, ghìm cương).
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
kéo cương ngựa; ghìm ngựa lại
kéo cương ngựa; ghìm ngựa lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.