khảo sát; thăm dò; (văn) kiểm tra; đính chính
Khảo sát địa hình.
đối chiếu; hiệu đính; khảo sát (địa hình)
Xin hãy sửa lỗi.
tìm hiểu đến nơi đến chốn; điều tra cho ra lẽ
Khảo sát hiện trường.
khảo sát; thăm dò; (văn) kiểm tra; đính chính
Khảo sát địa hình.
đối chiếu; hiệu đính; khảo sát (địa hình)
Xin hãy sửa lỗi.
tìm hiểu đến nơi đến chốn; điều tra cho ra lẽ
Khảo sát hiện trường.
khảo sát; thăm dò; (văn) kiểm tra; đính chính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.