cần cù; chăm chỉ; siêng năng
Anh ấy làm việc rất cần mẫn.
cần cù; chăm chỉ
cần cù; chăm chỉ; siêng năng
Anh ấy là một học sinh cần mẫn.
cần cù; chăm chỉ; siêng năng
Anh ấy làm việc rất cần mẫn.
cần cù; chăm chỉ
cần cù; chăm chỉ; siêng năng
Anh ấy là một học sinh cần mẫn.
cần cù; chăm chỉ; siêng năng
cần cù; chăm chỉ; siêng năng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.