- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
thường xuyên; chăm chỉ và kỹ lưỡng
Anh ấy thường xuyên đến đây.
thỉnh thoảng; không thường xuyên nhưng hay xảy ra
thường xuyên; chăm chỉ và kỹ lưỡng
Anh ấy thường xuyên đến đây.
thỉnh thoảng; không thường xuyên nhưng hay xảy ra
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
thường xuyên; chăm chỉ và kỹ lưỡng
thường xuyên; chăm chỉ và kỹ lưỡng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.