- 木mộc(cây gỗ)
- 九cửu(chín, nhiều)
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
làm việc tạp vụ; công việc lặt vặt
Anh ấy làm công việc lặt vặt.
nhân viên tạp vụ; lính liên lạc làm việc vặt
Anh ấy là một người làm việc vặt.
làm việc tạp vụ; công việc lặt vặt
Anh ấy làm công việc lặt vặt.
nhân viên tạp vụ; lính liên lạc làm việc vặt
Anh ấy là một người làm việc vặt.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
làm việc tạp vụ; công việc lặt vặt
làm việc tạp vụ; công việc lặt vặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.