Cái muỗng là vật cong bao bọc một giọt chất lỏng bên trong.
thìa; muôi
Làm ơn cho tôi một cái thìa.
cái muỗng; cái thìa
中用来舀液体或盛食物的小工具yònglái sāo yètǐ huò chéng shíwù de xiǎo gōngjù
thìa; muôi
Làm ơn cho tôi một cái thìa.
cái muỗng; cái thìa
中用来舀液体或盛食物的小工具yònglái sāo yètǐ huò chéng shíwù de xiǎo gōngjù
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.