- 勹bao(bao bọc, cong lại)
- 丿丿phiệt(hai nét phẩy (tượng hình vật bị xóa bỏ))
Hai nét gạch chéo bên trong vòng bao thể hiện sự cấm đoán, phủ nhận — chớ làm!
dụng cụ gãi lưng (làm bằng tre, v.v.)(kế thừa)
Tôi dùng cây gãi lưng để gãi ngứa.
dụng cụ gãi lưng (làm bằng tre, v.v.)(kế thừa)
Tôi dùng cây gãi lưng để gãi ngứa.
Hai nét gạch chéo bên trong vòng bao thể hiện sự cấm đoán, phủ nhận — chớ làm!
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Hai nét gạch chéo bên trong vòng bao thể hiện sự cấm đoán, phủ nhận — chớ làm!
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
dụng cụ gãi lưng (làm bằng tre, v.v.)
dụng cụ gãi lưng (làm bằng tre, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.