- 氵thủy(nước)
- 留lưu(ở lại, lưu giữ)
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
đều và mịn; đồng đều nhẵn nhụi
Mảnh vải này sờ rất đều và mịn.
đều và mịn; đồng đều nhẵn nhụi
Mảnh vải này sờ rất đều và mịn.
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
đều và mịn; đồng đều nhẵn nhụi
đều và mịn; đồng đều nhẵn nhụi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.