- 禾hòa(cây lúa)
- 尔nhĩ(mày, ngươi)
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
cân đối; đều đặn; cân xứng
Vóc dáng của cô ấy rất cân đối.
cân đối; đều đặn; cân xứng
Thân hình cô ấy rất cân đối.
cân đối; đều đặn; cân xứng
Vóc dáng của cô ấy rất cân đối.
cân đối; đều đặn; cân xứng
Thân hình cô ấy rất cân đối.
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
cân đối; đều đặn; cân xứng
cân đối; đều đặn; cân xứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.