- 勹bao(bao bọc, quấn quanh)
- 巳tị(thai nhi, vật bên trong)
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
khoán sản lượng; ký hợp đồng sản xuất
Làng chúng tôi khoán sản phẩm đến từng hộ.
khoán sản lượng; ký hợp đồng sản xuất
Làng chúng tôi khoán sản phẩm đến từng hộ.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
khoán sản lượng; ký hợp đồng sản xuất
khoán sản lượng; ký hợp đồng sản xuất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.