- 勹bao(bao bọc, quấn quanh)
- 巳tị(thai nhi, vật bên trong)
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
nuôi (tình nhân, bồ bịch); bao nuôi
Anh ta bao dưỡng một người phụ nữ.
nuôi (tình nhân, bồ bịch); bao nuôi
Anh ta bao dưỡng một người phụ nữ.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
nuôi (tình nhân, bồ bịch); bao nuôi
nuôi (tình nhân, bồ bịch); bao nuôi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.