- 勹bao(bao bọc, quấn quanh)
- 巳tị(thai nhi, vật bên trong)
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
bao gồm ăn ở; cung cấp ăn uống và chỗ ở
Công ty này bao ăn bao ở.
bao gồm ăn ở; cung cấp ăn uống và chỗ ở
Công ty này bao ăn bao ở.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
bao gồm ăn ở; cung cấp ăn uống và chỗ ở
bao gồm ăn ở; cung cấp ăn uống và chỗ ở
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.