- 勹bao(bao bọc, quấn quanh)
- 巳tị(thai nhi, vật bên trong)
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
bao vây; kẹp chặt (từ hai phía)
Kẻ địch đã bị chúng tôi bao vây.
kẹp đôi; bao vây (trong thể thao)
Họ thực hiện bao vây cầu thủ ngôi sao.
bao vây; kẹp chặt (từ hai phía)
Kẻ địch đã bị chúng tôi bao vây.
kẹp đôi; bao vây (trong thể thao)
Họ thực hiện bao vây cầu thủ ngôi sao.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
bao vây; kẹp chặt (từ hai phía)
bao vây; kẹp chặt (từ hai phía)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.