- 勹bao(bao bọc, quấn quanh)
- 巳tị(thai nhi, vật bên trong)
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
bánh bao (bánh hấp nhân thịt hoặc rau)
中用面粉做的、里面有肉或菜的蒸食物yòng miànfěn zuòde、lǐmiàn yǒu ròu huò cài de zhēng shíwù
Tôi thích ăn bánh bao.
Mỗi sáng mẹ đều hấp một nồi bánh bao.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
bánh bao (bánh hấp nhân thịt hoặc rau)
中用面粉做的、里面有肉或菜的蒸食物yòng miànfěn zuòde、lǐmiàn yǒu ròu huò cài de zhēng shíwù
Tôi thích ăn bánh bao.
Mỗi sáng mẹ đều hấp một nồi bánh bao.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
bánh bao (bánh hấp nhân thịt hoặc rau)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.