- 勹bao(bao bọc, quấn quanh)
- 巳tị(thai nhi, vật bên trong)
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
lớp bọc; lớp phủ ngoài
Lớp bao của vật liệu này rất mỏng.
lớp bọc; lớp phủ ngoài (của sợi quang)
Lớp bao của sợi quang là một phần quan trọng của sợi quang.
lớp bọc; lớp phủ ngoài
Lớp bao của vật liệu này rất mỏng.
lớp bọc; lớp phủ ngoài (của sợi quang)
Lớp bao của sợi quang là một phần quan trọng của sợi quang.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
lớp bọc; lớp phủ ngoài
lớp bọc; lớp phủ ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.