- 勹bao(bao bọc, quấn quanh)
- 巳tị(thai nhi, vật bên trong)
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
lớp bóng bề mặt (của đồ cổ); patina
Món đồ cổ này có lớp bao tương rất đẹp.
lớp bóng bề mặt (của đồ cổ); patina
Món đồ cổ này có lớp bao tương rất đẹp.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
lớp bóng bề mặt (của đồ cổ); patina
lớp bóng bề mặt (của đồ cổ); patina
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.