- 勹bao(bao bọc, quấn quanh)
- 巳tị(thai nhi, vật bên trong)
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
bảo đảm; cam đoan; giấy bảo lãnh
Anh ấy đưa cho tôi một giấy bảo đảm.
bảo đảm; cam đoan; giấy bảo lãnh
Anh ấy đưa cho tôi một giấy bảo đảm.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
bảo đảm; cam đoan; giấy bảo lãnh
bảo đảm; cam đoan; giấy bảo lãnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.