- 勹bao(bao bọc, quấn quanh)
- 巳tị(thai nhi, vật bên trong)
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
bảo đảm; cam đoan
Tôi đảm bảo anh ấy sẽ đến.
bảo đảm; cam đoan
Tôi đảm bảo anh ấy sẽ đến.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
bảo đảm; cam đoan
bảo đảm; cam đoan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.