- 勹bao(bao bọc, quấn quanh)
- 巳tị(thai nhi, vật bên trong)
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
bao gồm; chứa đựng bên trong
Từ này bao hàm vạn vật.
che giấu; che đậy
bao gồm; bao hàm
bao gồm; chứa đựng bên trong
Từ này bao hàm vạn vật.
che giấu; che đậy
bao gồm; bao hàm
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
bao gồm; chứa đựng bên trong
bao gồm; chứa đựng bên trong
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.