- 勹bao(bao bọc, quấn quanh)
- 巳tị(thai nhi, vật bên trong)
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
hẹp bao quy đầu (y học)
hẹp bao quy đầu (y học)
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Thân cây (茎) là phần thuộc về thực vật, vươn thẳng đứng từ gốc lên lá.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Thân cây (茎) là phần thuộc về thực vật, vươn thẳng đứng từ gốc lên lá.
hẹp bao quy đầu (y học)
hẹp bao quy đầu (y học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.