- 勹bao(bao bọc, quấn quanh)
- 巳tị(thai nhi, vật bên trong)
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
vật liệu đóng gói; bao bì
Bao bì này rất đẹp.
vật liệu đóng gói; bao bì
Bao bì này rất đẹp.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
vật liệu đóng gói; bao bì
vật liệu đóng gói; bao bì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.