- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
hoá trị liệu; hoá trị
Anh ấy đang điều trị hóa trị.
hoá trị liệu; hoá trị
Anh ấy đang điều trị hóa trị.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
hoá trị liệu; hoá trị
hoá trị liệu; hoá trị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.