- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
sợi nhân tạo; sợi tổng hợp
Sợi hóa học là một loại sợi nhân tạo.
sợi nhân tạo; sợi tổng hợp
Sợi hóa học là một loại sợi nhân tạo.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
sợi nhân tạo; sợi tổng hợp
sợi nhân tạo; sợi tổng hợp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.