- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
biến thù thành bạn [thành ngữ]
Chúng ta nên biến kẻ thù thành bạn.
biến thù thành bạn [thành ngữ]
Chúng ta nên biến kẻ thù thành bạn.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
biến thù thành bạn [thành ngữ]
biến thù thành bạn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.