- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
chia nhỏ cái lớn thành nhiều phần nhỏ [thành ngữ]
Chúng ta nên chia nhỏ vấn đề và giải quyết từng cái một.
chia nhỏ từ tổng thể; phân tán lực lượng [thành ngữ]
Chúng ta nên chia nhỏ ra và đánh bại từng cái một.
chia nhỏ cái lớn thành nhiều phần nhỏ [thành ngữ]
Chúng ta nên chia nhỏ vấn đề và giải quyết từng cái một.
chia nhỏ từ tổng thể; phân tán lực lượng [thành ngữ]
Chúng ta nên chia nhỏ ra và đánh bại từng cái một.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
chia nhỏ cái lớn thành nhiều phần nhỏ [thành ngữ]
chia nhỏ cái lớn thành nhiều phần nhỏ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.