- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
nhiên liệu hóa thạch
Nhiên liệu hóa thạch không thể tái tạo.
nhiên liệu hóa thạch
Nhiên liệu hóa thạch không thể tái tạo.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
nhiên liệu hóa thạch
nhiên liệu hóa thạch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.