đúng; không sai; khá tốt
中正确的;对的zhèngquè de;duì de
Anh ấy nói rất đúng, nhưng tôi không thể đồng ý.
không tệ; khá tốt
中正确;没有错误zhèngquè;méiyǒu cuòwù
Những gì anh ấy nói là đúng.
đúng; không sai; khá tốt
中正确的;对的zhèngquè de;duì de
Anh ấy nói rất đúng, nhưng tôi không thể đồng ý.
không tệ; khá tốt
中正确;没有错误zhèngquè;méiyǒu cuòwù
Những gì anh ấy nói là đúng.
vậy thì; thế là; (văn) mới
中表示因此、所以的意思;这样biǎoshì yīncǐ、suǒyǐ de yìsi;zhèyàng
Vì anh ấy đã đến rồi, hãy để anh ấy giúp đỡ đi.
(văn) nay nói đến; vả lại (dùng trong văn kể chuyện để chuyển sang đề tài mới)
中这样;就这样zhèyàng;jiù zhèyàng
Anh ấy vui vẻ đồng ý.
như vậy; như thế (văn)
中像这样;这样的情况xiàng zhèyàng; zhèyàng de qíngkuàng
Anh ấy vẫn rất đẹp trai.
-ly
中表示方式或状态的词尾;用在形容词后面biǎoshì fāngshì huò zhuàngtài de cíwěi;yònɡ zài xíngróngcí hòumiàn
Anh ấy đột nhiên đứng dậy.
vậy thì; thế là; (văn) mới
中表示因此、所以的意思;这样biǎoshì yīncǐ、suǒyǐ de yìsi;zhèyàng
Vì anh ấy đã đến rồi, hãy để anh ấy giúp đỡ đi.
(văn) nay nói đến; vả lại (dùng trong văn kể chuyện để chuyển sang đề tài mới)
中这样;就这样zhèyàng;jiù zhèyàng
Anh ấy vui vẻ đồng ý.
như vậy; như thế (văn)
中像这样;这样的情况xiàng zhèyàng; zhèyàng de qíngkuàng
Anh ấy vẫn rất đẹp trai.
-ly
中表示方式或状态的词尾;用在形容词后面biǎoshì fāngshì huò zhuàngtài de cíwěi;yònɡ zài xíngróngcí hòumiàn
Anh ấy đột nhiên đứng dậy.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.