- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
có mủ; sinh mủ (mang tính hóa mủ)
Nhiễm trùng mủ cần được điều trị kịp thời.
có mủ; sinh mủ
có mủ; sinh mủ (mang tính hóa mủ)
Nhiễm trùng mủ cần được điều trị kịp thời.
có mủ; sinh mủ
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
có mủ; sinh mủ (mang tính hóa mủ)
có mủ; sinh mủ (mang tính hóa mủ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.