- 木mộc(gỗ, cây)
- 仓thương(kho lúa)
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
súng lục Mauser (loại C96); súng hộp
Anh ấy có một khẩu súng Mauser.
súng lục Mauser (loại C96); súng hộp
Anh ấy có một khẩu súng Mauser.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
súng lục Mauser (loại C96); súng hộp
súng lục Mauser (loại C96); súng hộp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.