- 邦bang(nước, quốc gia)
- 巾cân(khăn vải)
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
băng cướp; bọn thổ phỉ
Băng cướp này rất nguy hiểm.
băng đảng tội phạm; bọn phỉ
Băng đảng tội phạm này rất nguy hiểm.
băng cướp; bọn thổ phỉ
Băng cướp này rất nguy hiểm.
băng đảng tội phạm; bọn phỉ
Băng đảng tội phạm này rất nguy hiểm.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
băng cướp; bọn thổ phỉ
băng cướp; bọn thổ phỉ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.