- 匸hê(hộp, khung che)
- 儿nhân(người, chân)
Con ngựa khỏe như người thu mình trong khung, sánh đôi thành một cặp hoàn hảo.
mã lực
Mã lực của chiếc xe này là bao nhiêu?
mã lực
Mã lực của chiếc xe này là bao nhiêu?
Con ngựa khỏe như người thu mình trong khung, sánh đôi thành một cặp hoàn hảo.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Con ngựa khỏe như người thu mình trong khung, sánh đôi thành một cặp hoàn hảo.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
mã lực
mã lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.