- 聿duật(cây bút (tay cầm bút viết))
- 曰viết(lời nói, miệng)
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
sách y học; sách thuốc
Đây là một cuốn sách y học.
sách y học; sách thuốc
Đây là một cuốn sách y học.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
sách y học; sách thuốc
sách y học; sách thuốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.