- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))
- 里lý(làng, dặm đường)
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
nguyên lý y học; kiến thức y học
Anh ấy học y lý.
nguyên lý y học; kiến thức y học
Anh ấy học y lý.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
nguyên lý y học; kiến thức y học
nguyên lý y học; kiến thức y học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.