- 禾hòa(cây lúa)
- 斗đẩu(cái đấu đong lúa)
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
y khoa; khoa học y tế
Anh ấy muốn học y khoa.
y học; khoa học y tế
y khoa; khoa học y tế
Anh ấy muốn học y khoa.
y học; khoa học y tế
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
y khoa; khoa học y tế
y khoa; khoa học y tế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.