- ⺊bốc(que bói)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Bói toán là dùng que bói rồi miệng đọc lời phán đoán.
chiếm làm của riêng; chiếm đoạt
Anh ta chiếm đồ của người khác làm của riêng.
chiếm làm của riêng; chiếm đoạt
Anh ta chiếm đồ của người khác làm của riêng.
Bói toán là dùng que bói rồi miệng đọc lời phán đoán.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bói toán là dùng que bói rồi miệng đọc lời phán đoán.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
chiếm làm của riêng; chiếm đoạt
chiếm làm của riêng; chiếm đoạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.