- ⺊bốc(que bói)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Bói toán là dùng que bói rồi miệng đọc lời phán đoán.
Bói toán là dùng que bói rồi miệng đọc lời phán đoán.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.